preiswert
Pronunciation
/ˈpʀaɪ̯sˌveːɐ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preiswert"trong tiếng Đức

preiswert
01

phải chăng, hợp lý

Mit gutem Verhältnis zwischen Preis und Qualität
preiswert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
preiswerteste-
so sánh hơn
preiswerter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir suchen eine preiswerte Wohnung.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ giá cả phải chăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng