Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prima
01
xuất sắc, tuyệt vời
Sehr gut oder ausgezeichnet
Các ví dụ
Wir hatten eine prima Zeit zusammen.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian prima cùng nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xuất sắc, tuyệt vời