Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prima
01
xuất sắc, tuyệt vời
Sehr gut oder ausgezeichnet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am primasten
so sánh hơn
primaer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir hatten eine prima Zeit zusammen.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian prima cùng nhau.



























