das Potenzial
Pronunciation
/potɛnˈt͡si̯aːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "potenzial"trong tiếng Đức

Das Potenzial
[gender: neuter]
01

tiềm năng, khả năng

Vorhandene, aber noch nicht vollständig genutzte Fähigkeiten oder Möglichkeiten
das Potenzial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Potenzials
dạng số nhiều
Potenziale
Các ví dụ
Diese Technologie birgt ein enormes Innovationspotenzial.
Công nghệ này ẩn chứa một tiềm năng đổi mới to lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng