Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Potenzial
[gender: neuter]
01
tiềm năng, khả năng
Vorhandene, aber noch nicht vollständig genutzte Fähigkeiten oder Möglichkeiten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Potenzials
dạng số nhiều
Potenziale
Các ví dụ
Diese Technologie birgt ein enormes Innovationspotenzial.
Công nghệ này ẩn chứa một tiềm năng đổi mới to lớn.



























