Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Postleitzahl
[gender: feminine]
01
mã bưu điện, mã bưu điện
Eine Zahl für die Adresse, damit die Post kommt
Các ví dụ
Meine Postleitzahl ist 10115.
Mã bưu chính của tôi là 10115.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mã bưu điện, mã bưu điện