die postkarte
post
ˈpɔst
pawst
kar
kaʁ
kar
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "postkarte"trong tiếng Đức

Die Postkarte
01

bưu thiếp, thiếp bưu điện

Eine Karte, die man aus dem Urlaub oder von besonderen Orten als Gruß verschickt 
die Postkarte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Postkarte
dạng số nhiều
Postkarten
Các ví dụ
Ich habe dir eine Postkarte aus Italien geschickt. 

Tôi đã gửi cho bạn một bưu thiếp từ Ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng