Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Poster
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Über seinem Schreibtisch hängt ein großes Poster seiner Lieblingsband.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
poster
post



























