positiv
po
po
po
si
zi
zi
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "positiv"trong tiếng Đức

positiv
01

tích cực, có lợi

Mit guter Wirkung 
positiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am positivsten
so sánh hơn
positiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat eine positive Einstellung. 

Cô ấy có thái độ tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng