Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
positiv
01
tích cực, có lợi
Mit guter Wirkung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am positivsten
so sánh hơn
positiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Test war positiv.
Xét nghiệm đã dương tính.



























