das Porträt
Pronunciation
/pɔʁˈtʁɛː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "porträt"trong tiếng Đức

Das Porträt
01

chân dung, hình ảnh

Eine künstlerische Darstellung einer Person, meist des Gesichts, in Malerei, Fotografie oder anderen Medien
das Porträt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Porträts
dạng số nhiều
Porträts
Các ví dụ
Der Fotograf spezialisierte sich auf schwarz-weiße Porträts.
Nhiếp ảnh gia chuyên về chân dung đen trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng