das porträt
por
pɔʁ
pawr
trät
ˈtʁɛ:t
tret

Định nghĩa và ý nghĩa của "porträt"trong tiếng Đức

Das Porträt
01

chân dung, hình ảnh

Eine künstlerische Darstellung einer Person, meist des Gesichts, in Malerei, Fotografie oder anderen Medien 
das Porträt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Porträts
dạng số nhiều
Porträts
Các ví dụ
Rembrandt malte berühmte Porträts mit Lichteffekten. 

Rembrandt vẽ những chân dung nổi tiếng với hiệu ứng ánh sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng