Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Porträt
01
chân dung, hình ảnh
Eine künstlerische Darstellung einer Person, meist des Gesichts, in Malerei, Fotografie oder anderen Medien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Porträts
dạng số nhiều
Porträts
Các ví dụ
Der Fotograf spezialisierte sich auf schwarz-weiße Porträts.
Nhiếp ảnh gia chuyên về chân dung đen trắng.



























