das portal
por
ˈpɔʁ
pawr
tal
ta:l
tal

Định nghĩa và ý nghĩa của "portal"trong tiếng Đức

Das Portal
01

cổng thông tin

Eine zentrale Website oder Plattform, die Zugang zu verschiedenen Diensten, Informationen oder Funktionen bietet 
das Portal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Portals
dạng số nhiều
Portale
Các ví dụ
Das Unternehmensportal vereinfacht den Zugang zu allen Daten. 

Cổng thông tin của công ty đơn giản hóa việc truy cập vào tất cả dữ liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng