populär
populär
populɛ:ɐ
popoole

Định nghĩa và ý nghĩa của "populär"trong tiếng Đức

populär
01

phổ biến, nổi tiếng

Bei vielen Menschen positiv anerkannt 
populär definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am populärsten
so sánh hơn
populärer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Sänger ist bei Jugendlichen sehr populär. 

Ca sĩ này rất phổ biến trong giới trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng