plädieren
plä
plɛ
ple
die
ˈdi:
di
ren
ʁən
rēn
planieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "plädieren"trong tiếng Đức

plädieren
01

biện hộ

Für etwas sprechen oder sich für etwas einsetzen 
plädieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
plädiere
ngôi thứ ba số ít
plädiert
hiện tại phân từ
plädierend
quá khứ đơn
plädierte
quá khứ phân từ
plädiert
Các ví dụ
Viele Experten plädieren für mehr Umweltschutz. 

Nhiều chuyên gia ủng hộ cho việc bảo vệ môi trường nhiều hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng