Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plädieren
01
biện hộ
Für etwas sprechen oder sich für etwas einsetzen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
plädiere
ngôi thứ ba số ít
plädiert
hiện tại phân từ
plädierend
quá khứ đơn
plädierte
quá khứ phân từ
plädiert
Các ví dụ
Viele Experten plädieren für mehr Umweltschutz.
Nhiều chuyên gia ủng hộ cho việc bảo vệ môi trường nhiều hơn.



























