Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Plattdeutsch
[gender: neuter]
01
tiếng Đức thấp, tiếng Saxon thấp
Eine norddeutsche Dialektgruppe, die sich vom Hochdeutschen unterscheidet und historisch als Sprache des Hansehandels diente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Plattdeutsch(s)
Các ví dụ
Meine Großeltern sprechen zu Hause Plattdeutsch.
Ông bà tôi nói plattdeutsch ở nhà.



























