das plankton
plank
ˈplank
plank
ton
tɔn
tawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "plankton"trong tiếng Đức

Das Plankton
01

sinh vật phù du, phù du sinh vật

Sehr kleine Pflanzen und Tiere, die im Wasser schweben und sich von der Strömung treiben lassen 
das Plankton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Planktons
Các ví dụ
Plankton ist die wichtigste Nahrungsquelle für viele Fische und Wale. 

Sinh vật phù du là nguồn thức ăn quan trọng nhất cho nhiều loài cá và cá voi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng