der plan
plan
pla:n
plan

Định nghĩa và ý nghĩa của "plan"trong tiếng Đức

Der Plan
01

kế hoạch, dự án

Eine Idee oder ein Konzept, um etwas zu organisieren oder durchzuführen 
der Plan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Plan(e)s
dạng số nhiều
Pläne
Các ví dụ
Wir haben einen Plan für das Wochenende. 

Chúng tôi có một kế hoạch cho cuối tuần.

02

bản đồ, sơ đồ

Eine visuelle Darstellung eines Ortes oder eines Gebäudes 
der Plan definition and meaning
Các ví dụ
Ich sehe auf den Plan, um den Weg zu finden. 

Tôi nhìn vào bản đồ để tìm đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng