das plakat
pla
ˈpla:
pla
kat
kat
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "plakat"trong tiếng Đức

Das Plakat
01

áp phích, poster

Ein großes Papier mit Werbung oder Information, das an Wänden oder öffentlichen Orten hängt 
das Plakat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Plakate
dạng sở hữu cách
Plakat(e)s
Các ví dụ
Das Plakat hängt an der Wand. 

Tờ áp phích được treo trên tường.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng