Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Plakat
[gender: neuter]
01
áp phích, poster
Ein großes Papier mit Werbung oder Information, das an Wänden oder öffentlichen Orten hängt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Plakat(e)s
dạng số nhiều
Plakate
Các ví dụ
Das Plakat zeigt ein buntes Bild.
Tờ áp phích cho thấy một bức tranh đầy màu sắc.



























