piranha
pi
pi:
pi
ran
ˈran
ran
ha
hɑ:
haa

Định nghĩa và ý nghĩa của "piranha"trong tiếng Đức

Der Piranha
01

cá piranha, cá hổ

Ein kleiner, aggressiver Süßwasserfisch mit scharfen Zähnen aus Südamerika
der Piranha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Piranhas
dạng số nhiều
Piranhas
Các ví dụ
Ein Schwarm Piranhas kann einen großen Fisch innerhalb von Minuten auffressen.
Một đàn cá piranha có thể ăn thịt một con cá lớn trong vòng vài phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng