die periode
pe
pe
pe
rio
ˈʁi:o:
rio
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "periode"trong tiếng Đức

Die Periode
01

thời kỳ, giai đoạn

Ein zeitlicher Abschnitt mit bestimmten Merkmalen 
die Periode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Periode
dạng số nhiều
Perioden
Các ví dụ
Die Renaissance war eine Periode großer künstlerischer Innovation. 

Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn của sự đổi mới nghệ thuật lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng