die Periode
Pronunciation
/peˈʁi̯oːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "periode"trong tiếng Đức

Die Periode
01

thời kỳ, giai đoạn

Ein zeitlicher Abschnitt mit bestimmten Merkmalen
die Periode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Periode
dạng số nhiều
Perioden
Các ví dụ
Die Periode der Halbwertszeit beträgt hier 5 Jahre.
Chu kỳ bán rã ở đây là 5 năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng