die ohnmacht
ohn
ˈo:n
on
macht
maxt
makht

Định nghĩa và ý nghĩa của "ohnmacht"trong tiếng Đức

Die Ohnmacht
01

ngất, chứng ngất

Ein plötzlicher, kurzer Verlust des Bewusstseins 
die Ohnmacht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ohnmacht
dạng số nhiều
Ohnmachten
Các ví dụ
Sie fiel plötzlich in Ohnmacht. 

Cô ấy đột nhiên ngất đi trong cơn ngất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng