die nähmaschine
näh
ˈnɛ:
ne
masch
ˌmaʃ
mash
i
i:
i
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "nähmaschine"trong tiếng Đức

Die Nähmaschine
01

máy may, thiết bị may

Ein Gerät zum schnellen Nähen von Stoffen 
die Nähmaschine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Nähmaschinen
dạng sở hữu cách
Nähmaschine
Các ví dụ
Die Nähmaschine hilft beim Reparieren von Kleidung. 

Máy may giúp sửa chữa quần áo.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng