nächst
nächst
nɛ:çst
nechst

Định nghĩa và ý nghĩa của "nächst"trong tiếng Đức

nächst
01

gần nhất, sắp tới nhất

Am wenigsten entfernt in Raum oder Zeit 
nächst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wo ist die nächste U-Bahn Station? 

Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?

02

tiếp theo

Das unmittelbar Folgende in einer Reihe 
nächst definition and meaning
Các ví dụ
Der nächste Bus kommt in 10 Minuten. 

Xe buýt tiếp theo đến trong 10 phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng