nützlich
Pronunciation
/ˈnʏtslɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nützlich"trong tiếng Đức

nützlich
01

hữu ích, tiện lợi

Beschreibt etwas, das einen Nutzen bringt oder hilfreich ist, um ein Ziel zu erreichen
nützlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nützlichsten
so sánh hơn
nützlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein nützliches Werkzeug spart viel Zeit.
Một công cụ hữu ích tiết kiệm rất nhiều thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng