nützlich
nütz
ˈnʏts
nuts
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "nützlich"trong tiếng Đức

nützlich
01

hữu ích, tiện lợi

Beschreibt etwas, das einen Nutzen bringt oder hilfreich ist, um ein Ziel zu erreichen 
nützlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nützlichsten
so sánh hơn
nützlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wörterbuch ist sehr nützlich beim Deutschlernen. 

Từ điển rất hữu ích cho việc học tiếng Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng