die nudel
nudel
nu:dl
noodl
nadel

Định nghĩa và ý nghĩa của "nudel"trong tiếng Đức

Die Nudel
01

mì ống, mì sợi

Lange, dünne Teigwaren, die oft gekocht und mit Soße serviert 
die Nudel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nudel
dạng số nhiều
Nudeln
Các ví dụ
Ich koche heute Nudeln mit Tomatensoße. 

Hôm nay tôi đang nấu mì ống với sốt cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng