notieren
Pronunciation
/noˈtiːʁən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "notieren"trong tiếng Đức

notieren
01

ghi chép, ghi lại

Informationen schriftlich festhalten
notieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
notiere
ngôi thứ ba số ít
notiert
hiện tại phân từ
notierend
quá khứ đơn
notierte
quá khứ phân từ
notiert
Các ví dụ
Notierst du die Hausaufgaben?
Bạn có ghi chép bài tập về nhà không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng