der notendurchschnitt
note
ˈno:t
not
ndurch
ndʊʁç
ndoorch
schnitt
ˌʃnɪt
shnit

Định nghĩa và ý nghĩa của "notendurchschnitt"trong tiếng Đức

Der Notendurchschnitt
01

điểm trung bình, điểm trung bình học tập

Der rechnerische Durchschnitt aller Schul- oder Prüfungsnoten einer Person 
der Notendurchschnitt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Notendurchschnitte
dạng sở hữu cách
Notendurchschnitts
Các ví dụ
Sein Notendurchschnitt ist 1,7. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng