Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
der Notendurchschnitt
/nˈoːtəndˌʊɐksçnɪt/
Der Notendurchschnitt
[gender: masculine]
01
điểm trung bình, điểm trung bình học tập
Der rechnerische Durchschnitt aller Schul- oder Prüfungsnoten einer Person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Notendurchschnitts
dạng số nhiều
Notendurchschnitte
Các ví dụ
Sie hat ihren Notendurchschnitt verbessert.



























