nonverbal
Pronunciation
/ˈnɔnvɛʁbaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonverbal"trong tiếng Đức

nonverbal
01

phi ngôn ngữ

Ohne Worte, durch Gesten, Mimik oder Körpersprache ausgedrückt
nonverbal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Durch nonverbale Hinweise verstand ich, dass etwas nicht stimmte.
Thông qua các tín hiệu phi ngôn ngữ, tôi hiểu rằng có điều gì đó không ổn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng