nonverbal
non
ˈnɔn
nawn
ver
vɛʁ
ver
bal
ba:l
bal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonverbal"trong tiếng Đức

nonverbal
01

phi ngôn ngữ

Ohne Worte, durch Gesten, Mimik oder Körpersprache ausgedrückt 
nonverbal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Kommunikation, Verhalten, Ausdruck
Các ví dụ
Nonverbale Kommunikation ist oft wirkungsvoller als Worte. 

Giao tiếp phi ngôn ngữ thường hiệu quả hơn lời nói.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

nonverbal
verbal
verb
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng