die nachbarschaft
nachbarschaft
na:xba:ʁʃaft
nakhbarshaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachbarschaft"trong tiếng Đức

Die Nachbarschaft
01

khu phố, hàng xóm

Die Menschen und Häuser in der Umgebung eines Wohnorts 
die Nachbarschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nachbarschaft
dạng số nhiều
Nachbarschaften
Các ví dụ
Unsere Nachbarschaft ist sehr ruhig und freundlich. 

Khu phố của chúng tôi rất yên tĩnh và thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng