Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
müde
01
mệt mỏi, kiệt sức
Körperlich oder geistig erschöpft
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am müdesten
so sánh hơn
müder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bist du müde?
Bạn có mệt không?



























