Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Muttersprache
01
tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa
Sprache, die man als Kind zuerst lernt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Muttersprache
dạng số nhiều
Muttersprachen
Các ví dụ
Seine Muttersprache ist Spanisch.
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Tây Ban Nha.



























