mutig
mu
ˈmu:
moo
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutig"trong tiếng Đức

01

dũng cảm, can đảm

Bereit, Risiken einzugehen 
mutig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am mutigsten
so sánh hơn
mutiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der mutige Feuerwehrmann rettete das Kind. 

Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng