multiplizieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiplizieren"trong tiếng Đức

multiplizieren
01

nhân, thực hiện phép nhân

Eine Zahl mit einer anderen Zahl vervielfachen
multiplizieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
multipliziere
ngôi thứ ba số ít
multipliziert
hiện tại phân từ
multiplizierend
quá khứ đơn
multiplizierte
quá khứ phân từ
multipliziert
Các ví dụ
Wenn du 4 mit 5 multiplizierst, erhältst du 20.
Nếu bạn nhân 4 với 5, bạn sẽ nhận được 20.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng