modern
Pronunciation
/moˈdɛʁn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modern"trong tiếng Đức

modern
[comparative form: moderner][superlative form: modernsten]
01

hiện đại, tân thời

Nicht altmodisch
modern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
modernsten
so sánh hơn
moderner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Technologie ist hochmodern.
Công nghệ siêu hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng