Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modern
01
hiện đại, tân thời
Nicht altmodisch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
modernsten
so sánh hơn
moderner
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Zeit, Design, Technologie
Các ví dụ
Das ist ein sehr modernes Gebäude.
Đây là một tòa nhà rất hiện đại.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unmodern
modern



























