Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modern
[comparative form: moderner][superlative form: modernsten]
01
hiện đại, tân thời
Nicht altmodisch
Các ví dụ
Die Technologie ist hochmodern.
Công nghệ siêu hiện đại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hiện đại, tân thời