die mogelpackung
moge
ˈmo:g
mog
lpa
ˌlpa
lpa
ckung
kʊng
koong

Định nghĩa và ý nghĩa của "mogelpackung"trong tiếng Đức

Die Mogelpackung
01

bao bì lừa dối, đóng gói lừa đảo

Eine Verpackung, die den Inhalt größer oder wertvoller erscheinen lässt als er ist 
die Mogelpackung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mogelpackung
dạng số nhiều
Mogelpackungen
Các ví dụ
Diese ,Mogelpackung' enthält viel Luft und wenig Chips. 

Mogelpackung này chứa nhiều không khí và ít khoai tây chiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng