Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mogelpackung
[gender: feminine]
01
bao bì lừa dối, đóng gói lừa đảo
Eine Verpackung, die den Inhalt größer oder wertvoller erscheinen lässt als er ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mogelpackung
dạng số nhiều
Mogelpackungen
Các ví dụ
Verbraucherschützer warnen vor solchen Mogelpackungen.
Các nhà bảo vệ người tiêu dùng cảnh báo về những bao bì gây hiểu lầm như vậy.



























