mittags
mittags
mɪta:ks
mitaks

Định nghĩa và ý nghĩa của "mittags"trong tiếng Đức

01

vào buổi trưa, lúc trưa

Zur Mittagszeit passiert etwas regelmäßig oder gewöhnlich 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich esse mittags immer zu Hause. 

Tôi luôn ăn ở nhà vào buổi trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng