Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Minute
01
phút, phút
Eine Zeiteinheit, die aus 60 Sekunden besteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Minute
dạng số nhiều
Minuten
Các ví dụ
Bitte warte fünf Minuten.
Vui lòng đợi năm phút.



























