die Minute
Pronunciation
/miˈnuːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minute"trong tiếng Đức

Die Minute
01

phút, phút

Eine Zeiteinheit, die aus 60 Sekunden besteht
die Minute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Minute
dạng số nhiều
Minuten
Các ví dụ
Bitte warte fünf Minuten.
Vui lòng đợi năm phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng