Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
missachten
01
bỏ qua, coi thường
Etwas oder jemanden absichtlich nicht beachten oder ignorieren
Các ví dụ
Das Gericht kann Regeln nicht einfach missachten.
Tòa án không thể đơn giản bỏ qua các quy tắc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bỏ qua, coi thường