Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Milieu
01
môi trường, hoàn cảnh
Das soziale oder kulturelle Umfeld, in dem jemand lebt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Milieus
dạng số nhiều
Milieus
Các ví dụ
Er wuchs in einem schwierigen Milieu auf.
Anh ấy lớn lên trong một môi trường khó khăn.



























