Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mild
[comparative form: milder][superlative form: mildesten]
01
ôn hòa, vừa phải
Nicht extrem oder hart
Các ví dụ
Der milde Geschmack passt gut zum Essen.
Hương vị nhẹ nhàng kết hợp tốt với thức ăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ôn hòa, vừa phải