Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mild
01
ôn hòa, vừa phải
gütig und nicht streng oder hart, besonders beim Urteilen oder Bestrafen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mildesten
so sánh hơn
milder
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Temperatur, Wetter, Charakter
Các ví dụ
Der Richter verhängte eine milde Strafe.
Thời tiết hôm nay ôn hòa và nắng.
LanGeek



























