mild
mild
mɪlt
milt
wildbildschildgegrillt

Định nghĩa và ý nghĩa của "mild"trong tiếng Đức

01

ôn hòa, vừa phải

Nicht extrem oder hart 
mild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mildesten
so sánh hơn
milder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist mild und sonnig. 

Thời tiết hôm nay ôn hòa và nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng