Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mild
01
ôn hòa, vừa phải
Nicht extrem oder hart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mildesten
so sánh hơn
milder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist mild und sonnig.
Thời tiết hôm nay ôn hòa và nắng.



























