Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
melancholisch
01
u sầu, buồn bã
Von tiefer, nachdenklicher Traurigkeit erfüllt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am melancholischsten
so sánh hơn
melancholischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hatte einen melancholischen Blick, als sie das alte Foto betrachtete.
Cô ấy có cái nhìn u sầu khi nhìn vào bức ảnh cũ.



























