Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Meer
01
biển, đại dương
Eine große Fläche Salzwasser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Meere
dạng sở hữu cách
Meer(e)s
Các ví dụ
Das Meer ist heute ruhig.
Biển hôm nay yên tĩnh.
LanGeek



























