mehr
Pronunciation
/meːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mehr"trong tiếng Đức

01

nhiều hơn, thêm nữa

Größere Menge oder zusätzlich
mehr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir brauchen mehr Zeit.
Chúng tôi cần nhiều thời gian hơn.
02

không còn, không nữa

Nicht mehr der Fall
mehr definition and meaning
Các ví dụ
Wir wohnen nicht mehr in Berlin.
Chúng tôi không còn sống ở Berlin nữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng