Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mehr
01
nhiều hơn, thêm nữa
Größere Menge oder zusätzlich
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich möchte mehr Wasser.
Tôi muốn nhiều nước hơn.
02
không còn, không nữa
Nicht mehr der Fall
Các ví dụ
Ich rauche nicht mehr.
Tôi không còn hút thuốc nữa.



























