mehr
mehr
me:ɐ̯
me
meermir

Định nghĩa và ý nghĩa của "mehr"trong tiếng Đức

01

nhiều hơn, thêm nữa

Größere Menge oder zusätzlich 
mehr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich möchte mehr Wasser. 

Tôi muốn nhiều nước hơn.

02

không còn, không nữa

Nicht mehr der Fall 
mehr definition and meaning
Các ví dụ
Ich rauche nicht mehr. 

Tôi không còn hút thuốc nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng