Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mehrmals
01
nhiều lần, một vài lần
Mehr als einmal
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe dich mehrmals angerufen.
Tôi đã gọi cho bạn nhiều lần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhiều lần, một vài lần
Tôi đã gọi cho bạn nhiều lần.