Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Medium
01
phương tiện truyền thông
Ein Träger oder Verbreitungskanal von Informationen, Nachrichten oder kulturellen Inhalten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mediums
dạng số nhiều
Medien
Các ví dụ
Dieses Medium hat exklusiven Zugang zu Regierungsquellen.
Phương tiện truyền thông này có quyền truy cập độc quyền vào các nguồn chính phủ.
02
phương tiện, trung gian
Ein Hilfsmittel oder Vermittler zur Erreichung eines Ziels
Các ví dụ
Dieses Medium übersetzt Gedanken in digitale Signale.
Phương tiện này dịch suy nghĩ thành tín hiệu kỹ thuật số.
03
môi trường, chất nền
Eine Umgebung oder Substanz, in der etwas existiert oder sich ausbreitet
Các ví dụ
In diesem Medium breitet sich Licht langsamer aus.
Ánh sáng lan truyền chậm hơn trong môi trường này.



























