das Make-up
Pronunciation
/mˈɑːkəˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "make-up"trong tiếng Đức

Das Make-up
01

trang điểm, mỹ phẩm

Die Gesamtheit der kosmetischen Mittel, die auf das Gesicht aufgetragen werden
das Make-up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Make-ups
Các ví dụ
Dieses Make-up ist hypoallergen und für empfindliche Haut geeignet.
Lớp trang điểm này không gây dị ứng và phù hợp với da nhạy cảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng