der mai
mai
maɪ
mai
hi

Định nghĩa và ý nghĩa của "mai"trong tiếng Đức

Der Mai
01

tháng Năm, tháng Năm (tháng thứ năm)

Der fünfte Monat im Jahr 
der Mai definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mai(s)
dạng số nhiều
Maie
Các ví dụ
Der Mai ist warm. 

Tháng Năm ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng