der makler
makler
ma:klɐ
makl
maler

Định nghĩa và ý nghĩa của "makler"trong tiếng Đức

Der Makler
01

eine Person, die beruflich Geschäfte zwischen Käufern und Verkäufern vermittelt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Maklers
dạng số nhiều
Makler
Các ví dụ
Der Makler bot dem Investor ein Aktienpaket an. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng